Chi phí thực tế khi sở hữu ô tô tại Nhật Bản: Thuế, Shaken, Bảo hiểm và Chỗ đỗ xe (2026)
CEO / Chuyên gia cuộc sống Nhật Bản
Cập nhật vào: 24 tháng 7, 2026
Nha o va doi song
Cach kiem tra bai huong dan nay
Cap nhat theo nguon chinh thuc, doi tac va bang chung da xem xet khi co the.
Cap nhat lan cuoi: 24 tháng 7, 2026
Tach thong tin chinh thuc/doi tac voi ghi chu thuc te.
Gia, xet duyet, giay to va quy dinh co the thay doi.
Mot so link tiep theo co the duoc kiem tien.
Can kiem tra: Duyet, visa/thue/phap ly, tinh trang va khuyen mai khong duoc bao dam. Hay xac nhan tren trang chinh thuc hoac doi tac.
Trả lời nhanh (30 giây): Sở hữu một chiếc ô tô ở Nhật Bản tốn kém hơn nhiều so với giá mua xe. Tính cả thuế ô tô, shaken (車検) mỗi 2 năm, bảo hiểm bắt buộc jibaiseki (自賠責), bảo hiểm tự nguyện và chỗ đỗ xe, bạn nên dự trù khoảng ¥150,000–250,000/năm cho xe kei (軽自動車) và ¥250,000–450,000+/năm cho xe compact hoặc xe cỡ thường, chưa kể tiền xăng. Riêng chỗ đỗ xe ở trung tâm Tokyo có thể ngốn thêm ¥360,000–720,000/năm, trong khi ở vùng nông thôn chi phí đỗ xe gần như miễn phí – cùng một chiếc xe nhưng tổng chi phí có thể chênh lệch rất lớn tùy nơi bạn đỗ xe tại Nhật.
Vì sao sở hữu ô tô ở Nhật tốn hơn nhiều so với giá niêm yết
Việc sở hữu ô tô ở Nhật vận hành theo một hệ thống thuế định kỳ trên toàn quốc, một kỳ kiểm định an toàn xe bắt buộc, và (ở hầu hết các thành phố) yêu cầu pháp lý phải chứng minh có chỗ đỗ xe trước khi được đăng ký xe. Không khoản nào trong số này xuất hiện trên bảng giá của đại lý, và thuế ô tô, thuế trọng lượng, shaken là những khoản mà người mới đến rất dễ đánh giá thấp vì lịch thanh toán khác hẳn so với phần lớn các nước. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết bạn phải trả bao nhiêu, khi nào, và xe kei (軽自動車) rẻ hơn xe thường bao nhiêu khi cộng dồn từng khoản. Nếu bạn chưa mua hoặc chưa mua bảo hiểm cho xe, hãy đọc bài hướng dẫn mua xe cũ và mua bảo hiểm trước – bài này chỉ nói về những gì xảy ra sau khi bạn đã sở hữu xe.
Bức tranh tổng thể: Bạn thực sự đang trả tiền cho những gì
Có sáu nhóm chi phí định kỳ cho bất kỳ chiếc xe nào đăng ký tại Nhật:
- Thuế ô tô (自動車税) hoặc thuế xe kei (軽自動車税) – tính thuế hằng năm vào tháng 5.
- Shaken (車検) – kiểm định bắt buộc mỗi 2 năm (3 năm cho chu kỳ đầu tiên của xe mới), gộp chung hai loại thuế quốc gia cùng công sửa chữa.
- Jibaiseki (自賠責) – bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba bắt buộc, đóng cùng lúc với shaken nhưng là yêu cầu pháp lý riêng, không phải tùy chọn.
- Bảo hiểm tự nguyện (任意保険) – không bắt buộc nhưng gần như ai cũng mua, bao gồm trách nhiệm dân sự/va chạm bổ sung cho jibaiseki.
- Chỗ đỗ xe – thuê chỗ đỗ theo tháng (月極駐車場) nếu nhà bạn không có sẵn chỗ đỗ.
- Shako shomei (車庫証明) – giấy chứng nhận một lần chứng minh bạn có chỗ đỗ hợp pháp, bắt buộc trước khi đăng ký hầu hết các xe.
Tiền xăng, phí cầu đường và bảo dưỡng định kỳ cộng thêm vào tất cả những khoản trên, và tăng theo số km bạn lái.
So sánh chi phí hằng năm: Xe kei vs xe compact vs xe thường
Cách hiệu quả nhất để giảm chi phí sở hữu xe ở Nhật là chọn xe kei (軽自動車, giới hạn dung tích 660cc và kích thước thân xe) thay vì xe thường. Bảng dưới đây quy đổi tất cả chi phí định kỳ ra con số hằng năm để dễ so sánh; vì shaken và jibaiseki được tính theo chu kỳ 2 năm nên tổng 2 năm được chia đôi bên dưới, còn bảo hiểm tự nguyện và chỗ đỗ xe vốn đã là số liệu hằng năm.
| Khoản chi phí (quy đổi năm) | Xe kei | Xe compact (~1,500cc) | Xe thường (~2,000cc) |
|---|---|---|---|
| Thuế ô tô / thuế xe kei | ¥10,800 | ¥30,500 | ¥36,000 |
| Thuế trọng lượng (shaken, tổng 2 năm ÷ 2) | ¥3,300 | ¥8,200 | ¥16,400 |
| Bảo hiểm jibaiseki/CALI (tổng 2 năm ÷ 2) | ~¥8,770 | ~¥8,825 | ~¥8,825 |
| Công/phụ tùng shaken (garage thông thường, tổng 2 năm ÷ 2) | ¥30,000–45,000 | ¥35,000–55,000 | ¥45,000–70,000 |
| Bảo hiểm tự nguyện (trung bình toàn quốc) | ~¥51,000 | ~¥55,000 | ~¥73,000–75,000 |
| Chỗ đỗ xe (trung bình các quận Tokyo) | ¥360,000+ | ¥360,000+ | ¥360,000+ |
| Chỗ đỗ xe (trung bình vùng ngoại ô/nông thôn) | ¥60,000–84,000 | ¥60,000–84,000 | ¥60,000–84,000 |
| Tổng, Tokyo, chưa tính xăng | ~¥460,000–470,000 | ~¥500,000 | ~¥540,000+ |
| Tổng, vùng ngoài Tokyo, chưa tính xăng | ~¥165,000–175,000 | ~¥200,000 | ~¥240,000+ |
Bảo hiểm tự nguyện, công shaken và chi phí đỗ xe là mức trung bình ngành và khoảng giá thường gặp, không phải mức do nhà nước quy định, nên sẽ thay đổi tùy công ty bảo hiểm, hạng bảo hiểm, tỉnh thành và garage. Thuế ô tô, thuế trọng lượng và jibaiseki là các khoản do nhà nước ấn định và là số liệu đáng tin cậy nhất ở đây.
Điểm mấu chốt: ở thành phố lớn, chi phí đỗ xe chiếm phần lớn tổng chi phí hơn hẳn thuế hay shaken – đây cũng là lý do vì sao nhiều cư dân Tokyo và Osaka bỏ hẳn việc sở hữu xe. Ở vùng nông thôn Nhật Bản, nơi chỗ đỗ xe thường đi kèm miễn phí khi thuê nhà, một chiếc xe kei thực sự có thể tốn dưới ¥200,000/năm (chưa tính xăng).
Thuế ô tô (自動車税) và thuế xe kei (軽自動車税): Bạn phải đóng bao nhiêu mỗi năm
Mọi chủ xe đã đăng ký ở Nhật đều nhận được hóa đơn thuế ô tô vào đầu tháng 5, hạn đóng là cuối tháng đó, dựa trên ai là chủ xe tính đến ngày 1/4. Xe kei đóng mức cố định ¥10,800/năm bất kể dung tích, tăng lên ¥12,900/năm khi xe đã qua 13 năm kể từ ngày đăng ký lần đầu – đây là khoản phụ thu "xe cũ" nhằm khuyến khích chủ xe đổi sang xe mới hơn, phát thải thấp hơn.
Xe thường đăng ký từ ngày 1/10/2019 trở đi được chia bậc theo tổng dung tích động cơ:
| Dung tích động cơ | Thuế hằng năm |
|---|---|
| Xe kei (mọi dung tích) | ¥10,800 |
| Đến 1,000cc | ¥25,000 |
| 1,000cc–1,500cc | ¥30,500 |
| 1,500cc–2,000cc | ¥36,000 |
| 2,000cc–2,500cc | ¥43,500 |
| 2,500cc–3,000cc | ¥50,000 |
| 3,000cc–3,500cc | ¥57,000 |
| 3,500cc–4,000cc | ¥65,500 |
| 4,000cc–4,500cc | ¥75,500 |
| 4,500cc–6,000cc | ¥87,000 |
| Trên 6,000cc | ¥110,000 |
Xe đăng ký trước tháng 10/2019 áp dụng biểu thuế cũ hơn, hơi cao hơn một chút – hãy xác nhận bậc thuế chính xác với người bán trước khi mua xe cũ; thông tin này in trên giấy chứng nhận shaken (車検証) ở mục ngày đăng ký.
Shaken (車検): Chu kỳ kiểm định bắt buộc và chi phí ở Nhật
Shaken là khoản chi dễ bị hiểu lầm nhất với người mới sở hữu xe ở Nhật – đây không chỉ là kiểm tra an toàn, mà là gói gồm hai loại thuế quốc gia cộng với một kỳ kiểm định độ an toàn của xe. Bỏ qua shaken là phạm luật: lái xe trên đường công cộng với giấy chứng nhận shaken đã hết hạn có thể bị phạt tiền, trừ điểm bằng lái, và làm mất hiệu lực đăng ký xe.
Chu kỳ hoạt động thế nào
Xe mới có kỳ shaken đầu tiên sau 3 năm kể từ ngày đăng ký ban đầu; sau đó mỗi kỳ shaken cách nhau 2 năm. Xe cũ sẽ kế thừa chu kỳ mà xe đang có – hãy kiểm tra ngày hết hạn trên giấy chứng nhận shaken (thường để trong hộc để đồ) trước khi mua.
Các khoản phí pháp định (法定費用) bao gồm những gì
Mỗi kỳ shaken đều gồm ba khoản phí pháp định không thể tránh, bất kể bạn làm shaken ở đâu:
- Thuế trọng lượng (自動車重量税) – cho chu kỳ 2 năm, xe kei mức chuẩn dưới 13 năm tuổi đóng cố định ¥6,600; xe thường đóng ¥8,200 cho mỗi 0,5 tấn trọng lượng xe (vậy xe nặng 1,5 tấn sẽ đóng khoảng ¥24,600).
- Bảo hiểm jibaiseki/CALI (自賠責保険) – phí bảo hiểm 24 tháng hiện khoảng ¥17,650 cho xe thường và ¥17,540 cho xe kei, cả hai dự kiến tăng khoảng 6% từ ngày 1/11/2026.
- Phí tem kiểm định/hành chính (印紙代 và 検査手数料) – vài nghìn yên nộp cho cơ quan kiểm định.
Ngoài các khoản phí cố định này, bạn còn phải trả cho việc kiểm định cơ khí thực tế và mọi sửa chữa cần thiết để đạt chuẩn (整備費用) – đây là phần chênh lệch rất lớn tùy nơi bạn mang xe đến.
Đại lý vs garage độc lập vs tự mang xe đi kiểm định
- Đại lý (Dealer): đắt nhất, từ ¥60,000 (xe kei) / ¥100,000+ (xe thường), nhưng dùng phụ tùng chính hãng và thợ được đào tạo bởi hãng.
- Garage độc lập hoặc cửa hàng chuyên shaken (車検専門店): thường là lựa chọn tối ưu, ¥36,000–109,000 tùy sửa chữa cần thiết.
- Chuỗi cửa hàng phụ tùng ô tô hoặc trạm xăng làm shaken: giá cạnh tranh (¥40,000–140,000), chất lượng khác nhau tùy địa điểm.
- Tự mang xe đi kiểm định (持込検査): tự lái xe đến Cục Vận tải khu vực và chỉ trả phí pháp định cộng một khoản phí kiểm định nhỏ. Rẻ nhất, nhưng bạn chịu rủi ro rớt kiểm định và không có bảo hành – chỉ thực tế nếu bạn có thể xử lý giấy tờ tiếng Nhật.
Nếu bằng lái của bạn là bằng nước ngoài được chuyển đổi chứ không phải thi lấy tại Nhật, hãy tham khảo thêm hướng dẫn chuyển đổi bằng lái để xác nhận hạng bằng của bạn phù hợp với xe trước khi đi shaken.
Shako Shomei (車庫証明): Chứng minh bạn có chỗ đỗ xe
Trước khi đăng ký hầu hết các xe thường ở Nhật, bạn cần có shako shomei (自動車保管場所証明書) – giấy chứng nhận của cảnh sát xác nhận bạn có chỗ đỗ xe hợp pháp, riêng biệt, thường trong bán kính khoảng 2km từ địa chỉ đăng ký. Nếu tự nộp hồ sơ, tổng chi phí thường dưới ¥3,000 (phí nộp đơn khoảng ¥2,000–2,300 cộng phí cấp tem khoảng ¥500–610, tùy tỉnh). Nếu nhờ đại lý hoặc gyoseishoshi (行政書士) làm thay, bạn sẽ trả thêm ¥5,000–20,000 phí dịch vụ.
Nếu bạn thuê chỗ đỗ xe thay vì sở hữu đất, chủ nhà hoặc công ty bãi đỗ cũng cần ký giấy đồng ý sử dụng (保管場所使用承諾証明書), chi phí này có thể dao động ¥3,000–25,000 tùy chủ nhà. Ở hầu hết các khu vực, xe kei chỉ cần nộp một thông báo đơn giản hơn (保管場所届出) thay vì giấy chứng nhận đầy đủ, với mức phí thấp hơn tương ứng.
Bảo hiểm tự nguyện (任意保険) và hệ thống hạng không tai nạn
Jibaiseki chỉ chi trả cho thương tích của người khác, với hạn mức pháp định thấp – không bao gồm xe của bên kia, xe của chính bạn, hoặc các khoản bồi thường lớn vượt hạn mức. Vì vậy hầu như mọi chủ xe đều mua thêm bảo hiểm tự nguyện (任意保険) cho thiệt hại tài sản, xe của chính mình, và hạn mức trách nhiệm cao hơn nhiều.
Mức trung bình toàn quốc cho phí bảo hiểm tự nguyện hằng năm vào khoảng ¥73,000–75,000 cho xe thường, ¥54,000–55,000 cho xe compact, và ¥50,000–51,000 cho xe kei – xe kei rẻ hơn một phần do mức độ nghiêm trọng tai nạn thấp hơn, một phần do khác biệt về hạng phí bảo hiểm.
Phí bảo hiểm vận hành theo hệ thống hạng không tai nạn từ hạng 1 đến 20. Người lái mới thường bắt đầu ở hạng 6; mỗi năm không có tai nạn sẽ tăng một hạng, tiến dần tới mức tối đa (chiết khấu hơn 60%). Một vụ tai nạn có lỗi sẽ khiến bạn tụt 3 hạng (hoặc 1 hạng với yêu cầu bồi thường nhỏ), và còn áp dụng thêm mức "phụ phí tai nạn" trong 1 đến 6 năm ngay cả sau khi hạng của bạn đã hồi phục – một lần yêu cầu bồi thường có thể làm tăng phí bảo hiểm trong nhiều năm chứ không chỉ một năm. Nhiều cư dân chọn tự bỏ tiền túi trả các khoản sửa chữa nhỏ thay vì yêu cầu bồi thường, chỉ để giữ hạng bảo hiểm của mình.
So sánh báo giá bảo hiểm tự nguyện giữa các công ty là một trong số ít cách thực sự giúp thay đổi đáng kể chi phí hằng năm của bạn – [TODO_AFFILIATE_VERIFY: liên kết so sánh bảo hiểm].
Chi phí đỗ xe: Tokyo so với vùng khác của Nhật Bản
Chi phí đỗ xe thay đổi nhiều nhất theo địa điểm và thường là khoản chi lớn nhất đối với người sống ở thành phố. Mức trung bình toàn quốc cho một chỗ đỗ thuê theo tháng (月極駐車場) vào khoảng ¥8,300, nhưng con số này che giấu một khoảng chênh lệch rất lớn: trung bình 23 quận của Tokyo cao hơn ¥30,000, và các quận trung tâm (Chiyoda, Chuo, Minato) khoảng ¥40,000–60,000 cho chỗ đỗ dạng thang máy cơ khí và ¥50,000–120,000 cho chỗ đỗ mặt đất/mặt bằng. Ngay cả quận rẻ nhất của Tokyo (Adachi) cũng cao hơn hẳn mức trung bình toàn quốc. Ngoài các đô thị lớn, mức ¥5,000–7,000/tháng khá phổ biến, và nhiều nhà thuê riêng biệt (bao gồm các bất động sản kiểu village house ở vùng nông thôn) đã bao gồm chỗ đỗ xe miễn phí trong tiền thuê.
Hãy tính chi phí đỗ xe vào bức tranh tổng thể về chi phí sinh hoạt của bạn, và nếu đi thuê nhà, hãy kiểm tra xem chỗ đỗ xe đã gộp trong chi phí chuyển vào ban đầu hay được tính riêng.
Xăng và chi phí vận hành hằng ngày
Chi phí xăng phụ thuộc vào việc bạn lái bao nhiêu: xe kei thường đi được khoảng 18–22 km/lít, trong khi xe cỡ trung khoảng 12–16 km/lít. Với giá xăng khoảng ¥160–175/lít, lái khoảng 8,000km/năm sẽ tốn khoảng ¥65,000–95,000/năm. Nên dự trù thêm ¥20,000–40,000/năm cho bảo dưỡng định kỳ (dầu nhớt, lốp xe, gạt mưa) ngoài chu kỳ shaken.
Buông tay: Bán xe, thanh lý xe và hoàn thuế ô tô
Việc hủy đăng ký một chiếc xe thường (抹消登録) – thanh lý hoặc xuất khẩu xe – sẽ kích hoạt hoàn lại thuế ô tô theo tỷ lệ số tháng còn lại trong năm tài chính (tháng 4 đến tháng 3): thuế năm ÷ 12 × số tháng đầy đủ còn lại. Việc chuyển nhượng quyền sở hữu đơn thuần (移転登録) không kích hoạt hoàn thuế từ nhà nước; người mua và người bán đôi khi tự thỏa thuận điều chỉnh giá bán để bù đắp. Xe kei không có chế độ hoàn thuế trong bất kỳ trường hợp nào, nên thời điểm bán không ảnh hưởng đến thuế của xe kei. Trước khi giao xe cho đơn vị thanh lý, bán riêng lẻ các phụ kiện – như baga nóc, camera hành trình, lốp mùa đông – thường được giá tốt hơn so với bán cả gói.
Bạn có thực sự cần một chiếc xe? Chia sẻ xe và giải pháp thay thế ở đô thị
Với chi phí đỗ xe đắt đỏ ở trung tâm Tokyo và Osaka, nhiều cư dân thành phố bỏ hẳn việc sở hữu xe và chỉ dựa vào tàu điện cùng dịch vụ chia sẻ xe khi cần. Các dịch vụ như Times Car tính một khoản phí cơ bản hằng tháng nhỏ (thường được bù lại bằng điểm sử dụng hằng tháng) cộng với mức phí theo mỗi 15 phút hoặc theo khung giờ, với các gói như khoảng ¥4,290 cho tối đa 6 giờ. Một nghiên cứu tình huống đã công bố, so sánh quãng đường thực tế của một tài xế ở vùng nông thôn (khoảng 476km/tháng), cho thấy sở hữu xe cá nhân tốn khoảng ¥238,800/năm so với khoảng ¥155,500/năm nếu dùng dịch vụ chia sẻ xe tương đương – và khoảng cách này càng lớn hơn với người dùng ít hơn. Quy tắc chung: người lái xe ít, thỉnh thoảng, có tàu điện thuận tiện thường tiết kiệm hơn khi dùng dịch vụ chia sẻ xe; người lái xe hằng ngày, cư dân vùng nông thôn, và người cần xe cho công việc thường vẫn có lợi hơn khi sở hữu xe riêng.
Câu hỏi thường gặp
Shaken ở Nhật tốn bao nhiêu tiền?
Tổng chi phí shaken (phí pháp định cộng công sửa chữa) thường vào khoảng ¥60,000–140,000 cho xe kei và ¥100,000–150,000+ cho xe thường mỗi 2 năm, tùy garage và mức sửa chữa cần thiết. Đại lý là lựa chọn đắt nhất; cửa hàng chuyên shaken độc lập và tự mang xe đi kiểm định (持込検査) là rẻ nhất.
Xe kei có đáng mua với người nước ngoài sống ở Nhật không?
Với hầu hết người sở hữu xe lần đầu, câu trả lời là có. Xe kei có thuế ô tô thấp hơn (¥10,800 so với ¥25,000+), thuế trọng lượng thấp hơn, bảo hiểm tự nguyện rẻ hơn, và dễ đỗ hơn cả trong garage đô thị chật hẹp lẫn ở nông thôn. Đánh đổi là không gian nội thất nhỏ hơn và độ thoải mái khi chạy cao tốc kém hơn, điều này quan trọng hơn với các chuyến đi xa hoặc gia đình từ bốn người trở lên.
Xe kei có cần shako shomei không?
Ở hầu hết các khu vực, xe kei chỉ cần nộp thông báo đỗ xe đơn giản hơn (保管場所届出) thay vì giấy chứng nhận shako shomei đầy đủ như xe thường, với mức phí thấp hơn. Một số khu vực đô thị được chỉ định vẫn yêu cầu shako shomei đầy đủ ngay cả với xe kei, nên hãy kiểm tra với đồn cảnh sát địa phương nếu không chắc chắn.
Điều gì xảy ra nếu tôi trễ hạn shaken?
Lái xe với giấy chứng nhận shaken đã hết hạn là phạm luật và có thể dẫn đến phạt tiền, trừ điểm bằng lái, và khiến đăng ký xe thực tế mất hiệu lực. Nếu bạn biết sẽ trễ hạn, hãy sắp xếp kéo xe hoặc vận chuyển xe thay vì tự lái, và đặt lịch hẹn kiểm định mới càng sớm càng tốt.
Tôi có được hoàn thuế ô tô nếu bán xe không?
Chỉ khi bạn hủy đăng ký xe (抹消登録), bạn mới được hoàn thuế theo tỷ lệ số tháng còn lại trong năm thuế. Việc chuyển nhượng quyền sở hữu đơn thuần (移転登録) không tự động kích hoạt hoàn thuế từ nhà nước; mọi điều chỉnh phải được thỏa thuận riêng với người mua. Xe kei không có chế độ hoàn thuế trong bất kỳ trường hợp nào.
Bảo hiểm tự nguyện có thực sự bắt buộc ở Nhật không?
Không – chỉ có bảo hiểm bắt buộc jibaiseki (自賠責) là yêu cầu theo pháp luật. Trên thực tế, hầu như mọi chủ xe đều mua thêm bảo hiểm tự nguyện (任意保険), vì hạn mức chi trả của jibaiseki thấp và hoàn toàn không bao gồm thiệt hại tài sản hay xe của chính bạn.
Dùng dịch vụ chia sẻ xe có rẻ hơn sở hữu xe ở Nhật không?
Với người lái xe không thường xuyên, thường là có. Một khi bạn cộng thêm thuế ô tô, shaken, jibaiseki, bảo hiểm tự nguyện và chỗ đỗ xe, việc sở hữu xe sẽ mang một mức chi phí cố định cao bất kể bạn lái bao nhiêu. Nếu bạn chỉ lái xe vài lần một tháng ở thành phố có tàu điện thuận tiện, dịch vụ chia sẻ xe rất có thể sẽ rẻ hơn theo năm.
Chi phí đỗ xe ở Tokyo có đắt hơn phần còn lại của Nhật Bản không?
Đắt hơn đáng kể. Mức trung bình toàn quốc cho phí đỗ xe hằng tháng vào khoảng ¥8,300, so với hơn ¥30,000 ở 23 quận của Tokyo và ¥50,000–60,000+ ở các quận trung tâm. Chỗ đỗ xe ở vùng nông thôn và ngoại ô thường chỉ ¥5,000–7,000/tháng hoặc được gộp miễn phí vào tiền thuê nhà.
Sở hữu một chiếc xe ở Nhật là điều hoàn toàn khả thi, và ngoài các thành phố lớn thì thực sự khá dễ chịu về chi phí – nhưng chỉ khi bạn cộng tổng thuế ô tô, shaken, jibaiseki, bảo hiểm tự nguyện, shako shomei và chỗ đỗ xe lại với nhau, thay vì nhìn từng hóa đơn riêng lẻ, thì con số mới thực sự có ý nghĩa. Hãy tính toán cho đúng tỉnh thành và hạng xe thực tế của bạn trước khi quyết định, và nếu bạn có tuyến tàu điện thuận tiện, hãy thử tính chi phí chia sẻ xe trước khi mặc định rằng mình cần sở hữu một chiếc xe.
Cập nhật lần cuối: Tháng 7 năm 2026
Lưu bài viết này?
Bạn có thể cần thông tin này sau. Hãy đánh dấu trang để xem lại bất cứ lúc nào.
Nhận thông tin Visa mới nhất
Nhận thông báo quan trọng về thay đổi yêu cầu visa và tư cách lưu trú mới.
Bạn đang đọc bài tiếng Việt?
Cùng cải thiện các bài hướng dẫn tiếng Việt như thế này
Nếu bài viết này hữu ích nhưng có câu chưa tự nhiên, phần kiểm tra của bạn có thể giúp bài tiếng Việt tiếp theo dễ hiểu hơn cho người nước ngoài ở Nhật.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
※ Thông tin trong bài viết này là chính xác tại thời điểm viết. Luật pháp và quy định có thể thay đổi, vì vậy vui lòng luôn kiểm tra nguồn chính thức để biết thông tin mới nhất. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ nội dung của bài viết này.